"ride off into the sunset" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả việc rời khỏi một tình huống hay kết thúc câu chuyện một cách yên bình hoặc hạnh phúc, thường ám chỉ một kết thúc tốt đẹp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc kể chuyện, nhất là khi nói về kết thúc có hậu. Đôi khi được dùng với ý mỉa mai cho những cái kết như truyện cổ tích.
أمثلة
At the end of the movie, the hero rides off into the sunset.
Cuối phim, nhân vật chính **rời đi vào hoàng hôn**.
They solved the problem and rode off into the sunset.
Họ đã giải quyết xong vấn đề và **rời đi vào hoàng hôn**.
The story ends with the couple riding off into the sunset together.
Câu chuyện kết thúc khi cặp đôi **rời đi vào hoàng hôn** cùng nhau.
After all the drama, they finally got married and rode off into the sunset.
Sau bao nhiêu sóng gió, họ cuối cùng cũng cưới nhau và **rời đi vào hoàng hôn**.
Sometimes life isn’t about riding off into the sunset—it’s about facing what comes next.
Đôi khi cuộc sống không chỉ là **rời đi vào hoàng hôn**—mà còn phải đối mặt với những điều tiếp theo.
The company didn’t just ride off into the sunset after their big success—they kept working hard.
Sau thành công lớn, công ty không chỉ **rời đi vào hoàng hôn** mà họ còn tiếp tục làm việc chăm chỉ.