اكتب أي كلمة!

"retrofitting" بـVietnamese

cải tạo nâng cấplắp đặt bổ sung

التعريف

Cải tạo nâng cấp là quá trình bổ sung công nghệ hoặc tính năng mới vào các toà nhà, máy móc hay hệ thống cũ để cải thiện hoặc làm mới chúng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng, nâng cấp công trình lớn. Không dùng cho vật dụng nhỏ lẻ trong nhà. Hay gặp trong cụm như 'cải tạo nâng cấp tòa nhà', 'cải tạo tăng cường chống động đất'.

أمثلة

The company is retrofitting old buses with electric engines.

Công ty đang **cải tạo nâng cấp** các xe buýt cũ bằng động cơ điện.

Retrofitting can make old buildings safer during earthquakes.

**Cải tạo nâng cấp** giúp các toà nhà cũ an toàn hơn khi có động đất.

They are retrofitting the office to improve energy efficiency.

Họ đang **cải tạo nâng cấp** văn phòng để tăng hiệu quả tiết kiệm năng lượng.

After retrofitting, the school building finally met all modern safety codes.

Sau khi **cải tạo nâng cấp**, tòa nhà trường học cuối cùng đã đáp ứng đủ các tiêu chuẩn an toàn hiện đại.

The city's subway system is undergoing major retrofitting to handle new trains.

Hệ thống tàu điện ngầm của thành phố đang được **cải tạo nâng cấp** lớn để vận hành các đoàn tàu mới.

If your house feels cold, retrofitting with better insulation can help a lot.

Nếu nhà bạn lạnh, **cải tạo nâng cấp** với cách nhiệt tốt hơn sẽ rất hữu ích.