"repulse" بـVietnamese
التعريف
Buộc ai đó hoặc điều gì đó phải rút lui, đặc biệt trong chiến đấu hoặc tấn công. Ngoài ra còn dùng để chỉ cảm giác ghê tởm hoặc bị từ chối mạnh mẽ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc cảm xúc mạnh như 'repulse an attack', 'feel repulsed'. Đừng nhầm lẫn với 'repel' vì 'repulse' nhấn mạnh hơn về cảm xúc hoặc sự từ chối mạnh mẽ.
أمثلة
The army repulsed the enemy attack.
Quân đội đã **đẩy lùi** cuộc tấn công của kẻ thù.
His rude comment really repulsed me.
Bình luận thô lỗ của anh ấy thực sự đã **làm tôi kinh tởm**.
They tried to repulse the invaders.
Họ đã cố gắng **đẩy lùi** những kẻ xâm lược.
The smell from the trash can absolutely repulsed him.
Mùi từ thùng rác khiến anh ấy hoàn toàn **kinh tởm**.
She was repulsed by the idea of eating insects.
Cô ấy **bị kinh tởm** khi nghĩ đến việc ăn côn trùng.
Although he tried flirting, she politely repulsed his advances.
Dù anh ấy cố tán tỉnh, cô ấy đã lịch sự **từ chối** sự tiếp cận của anh ta.