اكتب أي كلمة!

"report in sick" بـVietnamese

báo ốmxin nghỉ ốm

التعريف

Thông báo cho nơi làm việc hoặc trường học rằng bạn không thể đến vì bị ốm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc trường học qua điện thoại, tin nhắn hoặc email. Mang tính lịch sự, chuyên nghiệp.

أمثلة

I had to report in sick yesterday because I had a fever.

Hôm qua tôi phải **báo ốm** vì tôi bị sốt.

If you feel unwell, you should report in sick.

Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên **báo ốm**.

Tom called his boss to report in sick.

Tom đã gọi cho sếp để **báo ốm**.

I woke up with a sore throat and had to report in sick for the first time ever.

Tôi thức dậy bị đau họng và lần đầu tiên phải **xin nghỉ ốm**.

You don’t need to sound nervous when you report in sick—your health comes first.

Bạn không cần lo lắng khi **báo ốm** — sức khỏe của bạn là trên hết.

Sometimes people feel guilty when they report in sick, but it’s important to rest.

Đôi khi mọi người cảm thấy tội lỗi khi **báo ốm**, nhưng nghỉ ngơi là rất quan trọng.