اكتب أي كلمة!

"repealed" بـVietnamese

bị bãi bỏbị hủy bỏ

التعريف

Luật, quy tắc hoặc thỏa thuận đã bị chính thức bãi bỏ nên không còn hiệu lực nữa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các bối cảnh pháp lý, chính thức; không dùng cho thay đổi tạm thời hay không chính thức.

أمثلة

The old law was repealed last year.

Luật cũ đã được **bãi bỏ** vào năm ngoái.

That rule was repealed by the government.

Quy tắc đó đã bị chính phủ **bãi bỏ**.

The tax was repealed after many complaints.

Thuế đó đã được **bãi bỏ** sau nhiều khiếu nại.

Once the law was repealed, businesses changed their practices quickly.

Ngay khi luật được **bãi bỏ**, các doanh nghiệp đã nhanh chóng thay đổi cách làm của mình.

Many activists celebrated when the ban was finally repealed.

Nhiều nhà hoạt động đã ăn mừng khi lệnh cấm cuối cùng cũng được **bãi bỏ**.

This outdated policy was quietly repealed without public attention.

Chính sách lỗi thời này đã được **bãi bỏ** một cách lặng lẽ mà không có sự chú ý của công chúng.