اكتب أي كلمة!

"remind of" بـVietnamese

làm tôi nhớ tớigợi nhớ về

التعريف

Vì có nét giống nhau hoặc liên quan, điều gì đó làm cho bạn nhớ tới người hay vật khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cấu trúc 'remind someone of something', nói về sự giống nhau hoặc gợi lại ký ức, không chỉ đơn giản là nhắc nhở.

أمثلة

This song reminds me of my childhood.

Bài hát này **làm tôi nhớ tới** tuổi thơ.

Your handwriting reminds me of my brother's.

Chữ viết của bạn **làm tôi nhớ tới** anh trai mình.

This place reminds me of our old house.

Nơi này **gợi nhớ về** ngôi nhà cũ của chúng ta.

You really remind me of your mother when you laugh.

Khi bạn cười, bạn thực sự **làm tôi nhớ tới** mẹ bạn.

Sometimes, the smell of rain reminds me of home.

Đôi khi mùi mưa **làm tôi nhớ tới** quê hương.

That movie really reminded me of something I saw years ago.

Bộ phim đó thực sự **làm tôi nhớ về** điều gì đó tôi từng xem nhiều năm trước.