"remain under" بـVietnamese
التعريف
Tiếp tục ở trong trạng thái hoặc dưới sự kiểm soát, luật lệ, hoặc dưới một vật gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính sách: 'remain under control', 'remain under investigation'. Dùng cho cả vị trí vật lý hoặc tình huống trừu tượng. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The patients must remain under observation for 24 hours.
Bệnh nhân phải **vẫn ở dưới** sự theo dõi trong 24 giờ.
Children should remain under adult supervision while swimming.
Trẻ nên **vẫn ở dưới** sự giám sát của người lớn khi bơi.
The company will remain under government control for another year.
Công ty sẽ **vẫn ở dưới** sự kiểm soát của chính phủ thêm một năm.
Even after the new law passes, some areas will remain under special restrictions.
Ngay cả khi luật mới được thông qua, một số khu vực vẫn **vẫn ở dưới** các hạn chế đặc biệt.
The city will remain under a state of emergency until further notice.
Thành phố sẽ **vẫn ở dưới** tình trạng khẩn cấp cho đến khi có thông báo tiếp theo.
You can’t drive yet—you must remain under medical care until your doctor says it’s okay.
Bạn chưa thể lái xe—bạn phải **vẫn ở dưới** sự chăm sóc y tế cho đến khi bác sĩ cho phép.