اكتب أي كلمة!

"relinquish to" بـVietnamese

chuyển giao chonhường lại cho

التعريف

Trao quyền kiểm soát hoặc sở hữu thứ gì đó cho người khác, thường trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là cách nói trang trọng, dùng trong văn bản pháp lý, công việc, hoặc khi chuyển giao quyền lực. Không dùng hàng ngày; thay vào đó dùng 'bỏ' hoặc 'nhường' cho cách nói đơn giản.

أمثلة

He had to relinquish to the new manager after the merger.

Anh ấy đã phải **chuyển giao cho** quản lý mới sau khi sáp nhập.

She decided to relinquish to her brother the family business.

Cô ấy quyết định **chuyển giao cho** anh trai công việc kinh doanh của gia đình.

The country was forced to relinquish to the United Nations.

Đất nước này đã bị buộc phải **chuyển giao cho** Liên Hợp Quốc.

After years of leading the team, she finally relinquished to her assistant when she retired.

Sau nhiều năm dẫn dắt nhóm, khi nghỉ hưu cô ấy cuối cùng đã **chuyển giao cho** trợ lý của mình.

Sometimes, you have to relinquish to others so that progress can happen.

Đôi khi bạn cần **chuyển giao cho** người khác để có thể tiến lên.

He didn't want to relinquish to someone else, but it was the right thing to do.

Anh ấy không muốn **chuyển giao cho** người khác, nhưng đó là việc đúng đắn.