"register as" بـVietnamese
التعريف
Điền thông tin hoặc tên của bạn vào một hệ thống hoặc danh sách, để được công nhận với một vai trò, chức danh hoặc tư cách nhất định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho giấy tờ, công việc hoặc danh xưng chính thức ('register as a nurse'). Theo sau là vai trò hoặc vị trí mới. Không nhầm với 'register at' (địa điểm) hay 'register for' (sự kiện).
أمثلة
You need to register as a member to enter the club.
Để vào câu lạc bộ, bạn cần **đăng ký làm** thành viên.
She wants to register as a volunteer at the hospital.
Cô ấy muốn **đăng ký làm** tình nguyện viên tại bệnh viện.
To begin working, you must register as an employee.
Để bắt đầu làm việc, bạn phải **đăng ký làm** nhân viên.
After college, he decided to register as a professional engineer.
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định **đăng ký làm** kỹ sư chuyên nghiệp.
Many participants register as individuals, but teams can join too.
Nhiều thí sinh **đăng ký với tư cách** cá nhân, nhưng đội nhóm cũng có thể tham gia.
He forgot to register as a voter before the deadline.
Anh ấy đã quên **đăng ký làm** cử tri trước hạn chót.