"red letter day" بـVietnamese
التعريف
Đây là ngày rất đặc biệt, thường gắn liền với sự kiện vui hoặc quan trọng mà bạn nhớ mãi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để nhắc đến ngày sự kiện vui, thành tựu lớn (như cưới xin, tốt nghiệp); không dùng cho ngày xấu.
أمثلة
Graduation was a red letter day for my family.
Lễ tốt nghiệp là một **ngày đáng nhớ** với gia đình tôi.
Winning the award was a red letter day in her life.
Đoạt giải thưởng là một **ngày đáng nhớ** trong đời cô ấy.
Their wedding was a real red letter day.
Đám cưới của họ là một **ngày đặc biệt** thực sự.
I marked the red letter day on my calendar so I wouldn't forget.
Tôi đã đánh dấu **ngày đáng nhớ** trên lịch để không quên.
Passing my driving test was a red letter day for me.
Đậu bằng lái xe là một **ngày đáng nhớ** với tôi.
It's not every day you get to meet the president—that was a real red letter day!
Không phải ngày nào bạn cũng được gặp tổng thống—đó quả là một **ngày đáng nhớ**!