اكتب أي كلمة!

"rectified" بـVietnamese

được chỉnh sửađược sửa chữa

التعريف

Một điều gì đó sai hoặc có vấn đề đã được chỉnh sửa cho đúng. Thường dùng trong trường hợp trang trọng hoặc chuyên môn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, chuyên ngành như công việc, luật, kỹ thuật. Thay thế bằng 'sửa' hoặc 'chỉnh' trong giao tiếp hằng ngày.

أمثلة

The mistake was quickly rectified by the manager.

Sai sót đã được quản lý **chỉnh sửa** ngay lập tức.

The document was rectified after the review.

Tài liệu đã được **chỉnh sửa** sau khi xem xét.

The technical issue was rectified by the support team.

Vấn đề kỹ thuật đã được đội hỗ trợ **chỉnh sửa**.

Thankfully, the billing error was rectified before it caused any trouble.

Rất may, lỗi hóa đơn đã được **chỉnh sửa** trước khi gây ra rắc rối.

All the data has been rectified to reflect the recent changes.

Tất cả dữ liệu đã được **chỉnh sửa** cho phù hợp với thay đổi gần đây.

If the error is rectified, we can proceed with the project.

Nếu lỗi được **chỉnh sửa**, chúng ta có thể tiếp tục dự án.