"reassign" بـVietnamese
التعريف
Giao lại một người hoặc một việc cho vai trò, nhiệm vụ, hoặc vị trí khác với trước đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, giáo dục hoặc CNTT, mang tính trang trọng. Thường đi với 'reassign someone/something to...'. Không có nghĩa bị sa thải, chỉ là thay đổi nhiệm vụ hoặc vị trí.
أمثلة
The manager decided to reassign the project to another team.
Quản lý đã quyết định **phân công lại** dự án cho một nhóm khác.
You may need to reassign your seat before the flight.
Bạn có thể cần **phân công lại** chỗ ngồi trước chuyến bay.
The teacher will reassign the homework for next week.
Giáo viên sẽ **phân công lại** bài tập về nhà cho tuần sau.
After the company merger, several employees were reassigned to new departments.
Sau khi sáp nhập công ty, một số nhân viên đã được **phân công lại** sang các phòng ban mới.
If this task is too difficult, let me know and I can reassign it.
Nếu nhiệm vụ này quá khó, hãy báo tôi và tôi có thể **phân công lại**.
They had to reassign resources quickly to handle the emergency.
Họ đã phải **phân công lại** nguồn lực rất nhanh để xử lý tình huống khẩn cấp.