"ranting" بـIndonesian
التعريف
Nói hoặc la hét kéo dài với thái độ tức giận hay đầy cảm xúc, thường hay phàn nàn hoặc chỉ trích to tiếng.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng khi ai đó cứ lặp đi lặp lại phàn nàn to tiếng, có thể gây khó chịu. Cả trong giao tiếp và các bài viết trên mạng đều gặp.
أمثلة
He was ranting about the weather all day.
Anh ấy **cằn nhằn to tiếng** về thời tiết cả ngày.
Stop ranting and try to listen.
Đừng **cằn nhằn to tiếng** nữa mà hãy thử lắng nghe đi.
Her long ranting annoyed everyone in the room.
Màn **cằn nhằn to tiếng** dài của cô ấy đã làm mọi người trong phòng khó chịu.
He just kept ranting about politics at the dinner table.
Anh ta cứ **cằn nhằn to tiếng** về chính trị suốt bữa tối.
Sorry for ranting, I just needed to get that off my chest.
Xin lỗi vì **cằn nhằn to tiếng**, tôi chỉ cần trút hết trong lòng ra.
He’s always ranting online about how bad traffic is.
Anh ấy luôn **cằn nhằn to tiếng** trên mạng về chuyện kẹt xe.