"rake in" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc kiếm hoặc thu về một khoản tiền lớn một cách nhanh chóng và dễ dàng. Thường dùng cho doanh nghiệp hoặc cá nhân có doanh thu bất ngờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói thân mật, hay dùng khi nói về kinh doanh hoặc người kiếm nhiều tiền bất ngờ. Đi với 'profits', 'money', 'cash'.
أمثلة
The company raked in millions last year.
Công ty đó năm ngoái đã **kiếm được nhiều tiền**.
He opened a new shop and started to rake in money.
Anh ấy mở tiệm mới và bắt đầu **kiếm được nhiều tiền**.
During the festival, street vendors rake in the cash.
Trong lễ hội, các hàng quán vỉa hè đang **hốt bạc**.
They really raked in the profits after their product went viral.
Sau khi sản phẩm của họ nổi tiếng, họ đã **kiếm được lợi nhuận lớn**.
Streaming services are raking in subscriptions these days.
Dịch vụ streaming ngày nay đang **kiếm được nhiều đăng ký**.
That small café is raking in business thanks to its social media buzz.
Nhờ mạng xã hội, quán cà phê nhỏ đó đang **hút khách**.