اكتب أي كلمة!

"rabble rouser" بـVietnamese

kẻ kích độngkẻ xúi giục

التعريف

Người cố tình kích động hoặc xúi giục đám đông trở nên giận dữ hoặc xúc động, thường vì mục đích chính trị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang ý tiêu cực, hay dùng trong ngữ cảnh chính trị, biểu tình. Không dùng để khen ai; thường ám chỉ người gây rối hoặc xúi giục.

أمثلة

The police watched the rabble rouser carefully during the protest.

Cảnh sát theo dõi kỹ **kẻ kích động** trong cuộc biểu tình.

Some people called him a rabble rouser after his angry speech.

Sau bài phát biểu giận dữ, một số người gọi anh ta là **kẻ xúi giục**.

The leader denied being a rabble rouser.

Nhà lãnh đạo phủ nhận là **kẻ kích động**.

He loves to play the rabble rouser at town meetings just to get a reaction.

Anh ta thích đóng vai **kẻ xúi giục** tại các buổi họp thị trấn chỉ để kích động mọi người.

Don’t listen to that rabble rouser; he just wants to get everyone worked up.

Đừng nghe tên **kẻ kích động** đó; hắn chỉ muốn làm mọi người bức xúc.

Reporters often paint her as a rabble rouser, but her supporters see her as passionate.

Phóng viên thường gọi cô ấy là **kẻ xúi giục**, nhưng người ủng hộ lại thấy cô ấy đầy nhiệt huyết.