"quiet as the grave" بـVietnamese
التعريف
Rất yên tĩnh, không có bất kỳ âm thanh nào, đôi khi khiến người ta cảm thấy bất an.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Là phép so sánh mạnh nhấn mạnh sự tĩnh lặng rất đáng chú ý, chủ yếu dùng trong văn viết, tả cảnh hoặc kể chuyện, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The classroom was quiet as the grave after the teacher shouted.
Sau khi thầy giáo quát, lớp học **lặng như tờ**.
The house was quiet as the grave when everyone left for the weekend.
Khi mọi người rời đi cuối tuần, ngôi nhà **lặng như tờ**.
When I walked into the empty church, it was quiet as the grave.
Khi tôi bước vào nhà thờ trống, nó **lặng như tờ**.
It was quiet as the grave after the argument; nobody said a word for hours.
Sau cuộc cãi vã, không ai nói gì, **lặng như tờ** suốt hàng giờ.
Suddenly, the city was quiet as the grave during the blackout.
Khi mất điện, thành phố bỗng **lặng như tờ**.
I stepped outside late at night and it was quiet as the grave—not even a dog barking.
Đêm muộn tôi ra ngoài, trời **lặng như tờ**—thậm chí không có tiếng chó sủa.