"queuing" بـVietnamese
التعريف
Đứng chờ theo thứ tự trước một nơi hoặc để làm điều gì đó, ví dụ mua vé hoặc lên xe buýt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Queuing' phổ biến trong tiếng Anh-Anh, còn tiếng Anh-Mỹ thường nói 'lining up' hoặc 'waiting in line'. Dùng với 'for' để chỉ hoạt động chờ đợi cái gì đó.
أمثلة
People are queuing for the bus.
Mọi người đang **xếp hàng** chờ xe buýt.
We spent an hour queuing at the ticket window.
Chúng tôi đã mất một tiếng **xếp hàng** ở quầy vé.
They are queuing to buy lunch.
Họ đang **xếp hàng** mua bữa trưa.
I hate queuing when it's hot and crowded.
Tôi ghét **xếp hàng** khi trời nóng và đông người.
Are you queuing for the new iPhone release?
Bạn có đang **xếp hàng** mua iPhone mới không?
After queuing for ages, we finally got in.
Sau khi **xếp hàng** rất lâu, cuối cùng chúng tôi cũng vào được bên trong.