"quest for" بـVietnamese
التعريف
Nỗ lực lâu dài hoặc quyết tâm để tìm kiếm điều gì đó quan trọng hay khó đạt được.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang ý nghĩa trang trọng, thường dùng trong sách, báo; ‘sự tìm kiếm’ thường đi với các từ như ‘tri thức’, ‘chân lý’, ‘ý nghĩa’. Không dùng trong hội thoại thông thường.
أمثلة
His quest for knowledge never ends.
**Sự tìm kiếm** tri thức của anh ấy không bao giờ kết thúc.
The hero went on a quest for the lost treasure.
Người anh hùng bắt đầu **hành trình tìm kiếm** kho báu bị mất.
She is on a quest for happiness.
Cô ấy đang trong **hành trình tìm kiếm** hạnh phúc.
In his quest for success, he worked day and night.
Trong **hành trình tìm kiếm** thành công, anh ấy đã làm việc ngày đêm.
People’s quest for meaning often leads them to travel the world.
**Hành trình tìm kiếm** ý nghĩa khiến nhiều người chu du khắp thế giới.
Our quest for answers brought us closer together as a team.
**Hành trình tìm kiếm** câu trả lời đã giúp nhóm chúng tôi gắn kết hơn.