"qualify as" بـVietnamese
التعريف
Được coi hay chấp nhận là ai đó hoặc điều gì đó; đáp ứng tiêu chí để được gọi theo một cách nhất định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi sau là danh từ hoặc tính từ chỉ vai trò, danh hiệu ('qualify as a doctor'). Khác với 'qualify for', nghĩa là đủ điều kiện cho một điều gì đó. Giao tiếp thân mật có thể lược bỏ 'as'.
أمثلة
His grades were high enough to qualify as excellent.
Điểm của anh ấy đủ cao để **được coi là** xuất sắc.
If you finish this course, you will qualify as a teacher.
Nếu bạn hoàn thành khoá học này, bạn sẽ **được coi là** giáo viên.
Does this expense qualify as a business cost?
Khoản chi này có **được xem là** chi phí kinh doanh không?
It doesn't qualify as an emergency, but we should act fast.
Đây không **được coi là** trường hợp khẩn cấp, nhưng chúng ta nên hành động nhanh.
Would that really qualify as a vacation? Feels more like work to me.
Liệu điều đó thật sự **được coi là** kỳ nghỉ không? Tôi cảm thấy giống làm việc hơn.
You have to have at least five years' experience to qualify as a senior engineer here.
Bạn phải có ít nhất năm năm kinh nghiệm để **được coi là** kỹ sư cấp cao ở đây.