"put into use" بـVietnamese
التعريف
Bắt đầu sử dụng một thứ gì đó cho mục đích chính sau khi đã chuẩn bị, lên kế hoạch hoặc tạo ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng cho công trình, hệ thống, luật lệ. Không dùng cho vật dụng đơn giản. Thường đi với câu bị động: 'được đưa vào sử dụng'.
أمثلة
The new library will be put into use next month.
Thư viện mới sẽ được **đưa vào sử dụng** vào tháng tới.
The machines were finally put into use after testing.
Những máy móc đã được **đưa vào sử dụng** sau khi kiểm tra.
New safety rules were put into use last year.
Những quy định an toàn mới đã được **đưa vào sử dụng** năm ngoái.
It took years to develop, but the technology is about to be put into use.
Phải mất nhiều năm phát triển, nhưng công nghệ này sắp được **đưa vào sử dụng**.
We're waiting for the city to put into use the new recycling bins.
Chúng tôi đang chờ thành phố **đưa vào sử dụng** các thùng tái chế mới.
The plan looks good, but how soon can it actually be put into use?
Kế hoạch ổn, nhưng còn bao lâu nữa mới thực sự **đưa vào sử dụng** được?