اكتب أي كلمة!

"put a lid on" بـVietnamese

ngừng lạikiềm chếkiểm soát

التعريف

Dừng lại hoặc kiểm soát một điều gì đó, đặc biệt là tiếng ồn, tranh cãi, hoặc hành vi không mong muốn. Cũng có thể dùng để chỉ việc kiểm soát.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật; hay dùng để bảo ai đó dừng nói chuyện, cãi vã hoặc gây ồn ào. Dùng không đúng cách có thể khiến câu nói nghe thiếu lịch sự.

أمثلة

Can you put a lid on the noise, please?

Bạn có thể **ngừng lại** tiếng ồn này được không?

The teacher told the students to put a lid on their chatting.

Giáo viên bảo học sinh **ngừng lại** việc nói chuyện.

We need to put a lid on spending this month.

Tháng này chúng ta cần **kiểm soát** chi tiêu.

Alright, you two, put a lid on it!

Được rồi, hai bạn, **ngừng lại đi**!

Sometimes you just have to put a lid on your emotions at work.

Đôi khi ở nơi làm việc, bạn phải **kiềm chế** cảm xúc của mình.

He tried to put a lid on the rumors before they spread.

Anh ấy đã cố **ngăn chặn** tin đồn trước khi chúng lan rộng.