اكتب أي كلمة!

"pushed for cash" بـVietnamese

thiếu tiền mặtkẹt tiền

التعريف

Khi bạn không có đủ tiền mặt để chi tiêu cho những thứ cần thiết hoặc muốn mua.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, thay thế bằng 'thiếu tiền', 'kẹt tiền'. Chỉ tình trạng tạm thời, không phải nghèo lâu dài.

أمثلة

Sorry, I can't go out tonight—I'm pushed for cash.

Xin lỗi, tối nay mình không đi chơi được—mình **thiếu tiền mặt**.

She was pushed for cash after paying all her bills.

Cô ấy **kẹt tiền** sau khi trả hết các hóa đơn.

I'm pushed for cash, so I can't buy that now.

Tôi **thiếu tiền mặt**, nên không mua được cái đó bây giờ.

If you're ever pushed for cash, try selling some old things online.

Nếu bạn **kẹt tiền** thì thử bán vài món đồ cũ trên mạng xem sao.

Being pushed for cash is no fun, but everyone goes through it sometimes.

**Kẹt tiền** không vui tẹo nào, nhưng ai cũng từng trải qua đôi lần.

After the holiday season, I'm always pushed for cash until my next paycheck.

Sau dịp lễ, tôi luôn **thiếu tiền mặt** cho đến khi có lương tiếp theo.