"pull yourself together" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn thấy buồn hay căng thẳng, diễn tả việc kiểm soát cảm xúc và bình tĩnh lại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường nói khi muốn ai đó bình tĩnh lại; nên nhẹ nhàng vì có thể bị hiểu là gay gắt nếu nói quá mạnh.
أمثلة
You need to pull yourself together before the meeting.
Bạn cần phải **lấy lại bình tĩnh** trước buổi họp.
After she cried, her friend told her to pull herself together.
Sau khi cô ấy khóc, bạn cô ấy bảo cô ấy **bình tĩnh lại**.
I told my son to pull himself together when he was nervous.
Tôi đã bảo con trai **bình tĩnh lại** khi nó lo lắng.
Come on, pull yourself together—it's just a small problem!
Nào, **bình tĩnh lại**—chỉ là vấn đề nhỏ thôi mà!
You have to pull yourself together and get back out there.
Bạn phải **bình tĩnh lại** và tiếp tục quay lại.
I know you're upset, but try to pull yourself together so we can talk.
Tôi biết bạn buồn, nhưng hãy cố **bình tĩnh lại** để chúng ta nói chuyện nhé.