"pride goes before a fall" بـVietnamese
التعريف
Thành ngữ này nói rằng nếu quá kiêu căng, tự cao thì thường sẽ gặp thất bại hoặc rắc rối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ này thường dùng để khuyên ai đó đừng quá tự mãn. Thích hợp cho cả giao tiếp thân mật lẫn chính thức.
أمثلة
Remember, pride goes before a fall when you win easily.
Nhớ nhé, khi thắng dễ dàng thì **kiêu căng sẽ sụp đổ**.
My coach often says, 'pride goes before a fall.'
Huấn luyện viên của tôi thường nói: '**kiêu căng sẽ sụp đổ**.'
Be careful—not everyone remembers that pride goes before a fall.
Cẩn thận nhé—không phải ai cũng nhớ rằng **kiêu căng sẽ sụp đổ**.
He was so sure of himself, but you know, pride goes before a fall.
Anh ấy quá tự tin vào bản thân, nhưng bạn biết đấy, **kiêu căng sẽ sụp đổ**.
She ignored everyone's advice, and as they say, pride goes before a fall.
Cô ấy đã phớt lờ lời khuyên của mọi người, và như người ta nói, **kiêu căng sẽ sụp đổ**.
You were warned, but sometimes pride goes before a fall and lessons are learned the hard way.
Bạn đã được cảnh báo rồi, nhưng đôi khi **kiêu căng sẽ sụp đổ** và bài học phải trả giá mới hiểu.