اكتب أي كلمة!

"preach to the choir" بـVietnamese

nói với người đã đồng ýthuyết phục người đã cùng quan điểm

التعريف

Cố gắng thuyết phục những người vốn đã đồng ý với quan điểm của bạn, nên trở nên thừa thãi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật hoặc thảo luận; báo hiệu không cần thuyết phục nữa vì mọi người đều đã đồng tình.

أمثلة

You're preaching to the choir; we all support recycling.

Bạn **nói với người đã đồng ý**; chúng tôi đều ủng hộ việc tái chế.

When you tell teachers about the value of education, you're preaching to the choir.

Khi bạn nói với giáo viên về giá trị của giáo dục, bạn đang **nói với người đã đồng ý**.

We agree with your plan, so you’re just preaching to the choir at this point.

Chúng tôi đồng ý với kế hoạch của bạn, nên giờ bạn chỉ **nói với người đã đồng ý** thôi.

You don't need to convince me—you're preaching to the choir here.

Bạn không cần thuyết phục tôi—ở đây bạn đang **nói với người đã đồng ý**.

Honestly, I think you're preaching to the choir about climate change—we all agree it’s real and urgent.

Thật lòng mà nói, bạn đang **nói với người đã đồng ý** về biến đổi khí hậu—tất cả chúng tôi đều đồng ý là nó có thật và cấp bách.

If you’re trying to rally support here, you’re definitely preaching to the choir—everyone’s already on board.

Nếu bạn cố kêu gọi ủng hộ ở đây, bạn chắc chắn **nói với người đã đồng ý**—mọi người đều ủng hộ rồi.