"pound into" بـVietnamese
التعريف
Đập liên tục hoặc ép một vật gì đó vào trong vật khác; cũng dùng bóng nghĩa chỉ việc nhấn mạnh hay dạy thứ gì đó nhiều lần đến mức không thể quên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen ('giã đinh vào gỗ') và nghĩa bóng ('nhồi nhét kiến thức'). Nghĩa bóng thường chỉ sự nhấn mạnh/ép buộc mạnh bạo. Chủ yếu thuộc văn nói.
أمثلة
He pounded the nail into the wall.
Anh ấy **giã đinh vào** tường.
The chef pounded the spices into the paste.
Đầu bếp **giã gia vị vào** hỗn hợp.
The teacher tried to pound the rules into the students' heads.
Giáo viên cố **nhồi nhét các quy tắc vào** đầu học sinh.
She tried to pound into him the importance of being on time.
Cô ấy cố **nhồi nhét** tầm quan trọng của việc đúng giờ vào đầu anh ấy.
No matter how much you try to pound it into me, I won't change my mind.
Dù bạn có cố **nhồi nhét** thế nào, tôi cũng không thay đổi ý kiến đâu.
The message was finally pounded into everyone after the repeated warnings.
Sau nhiều lần cảnh báo, thông điệp cuối cùng đã được **nhồi vào** đầu mọi người.