"posturing" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó cư xử hoặc thể hiện để gây ấn tượng với người khác mà không thật lòng. Cũng có thể là tạo dáng để trông nổi bật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh ('political posturing'). 'Posturing' thể hiện sự không chân thành, có thể qua lời nói hoặc dáng vẻ. Không nên nhầm với 'posture', chỉ liên quan đến tư thế.
أمثلة
Her speech was full of posturing and little real substance.
Bài phát biểu của cô ấy đầy **làm màu** mà không có mấy nội dung thật sự.
The politicians' posturing made it hard to have a real discussion.
**Ra vẻ** của các chính trị gia khiến việc thảo luận thực sự trở nên khó khăn.
He was just posturing to impress his friends.
Anh ấy chỉ đang **làm màu** để gây ấn tượng với bạn bè.
All that tough-guy posturing doesn't fool anyone.
Tất cả kiểu **ra vẻ** đàn anh đó chẳng lừa được ai.
You can tell she's posturing just by the way she stands in meetings.
Chỉ nhìn cách cô ấy đứng trong buổi họp là biết đang **làm màu**.
Instead of posturing, let's talk honestly about the issues.
Thay vì **làm màu**, hãy cùng nói chuyện thẳng thắn về các vấn đề đi.