اكتب أي كلمة!

"portents" بـVietnamese

điềm báo

التعريف

Đây là những dấu hiệu hoặc cảnh báo cho thấy điều gì đó quan trọng hoặc xấu có thể xảy ra trong tương lai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Điềm báo" thường mang sắc thái trang trọng hoặc dùng trong văn học, chủ yếu cho các sự kiện xấu hay nghiêm trọng ('portents of disaster'). Từ này ít dùng trong đối thoại thường ngày.

أمثلة

The dark clouds were portents of the coming storm.

Những đám mây đen là **điềm báo** cho cơn bão sắp tới.

People in ancient times believed in portents to guide their actions.

Người xưa tin vào **điềm báo** để định hướng hành động của mình.

The strange sounds were considered portents of bad luck.

Những âm thanh lạ được xem là **điềm báo** xui xẻo.

Some see the market crash as one of many economic portents.

Một số người xem sự sụp đổ của thị trường là một trong nhiều **điềm báo** kinh tế.

She ignored the portents and went on with her plans anyway.

Cô ấy đã phớt lờ các **điềm báo** và vẫn tiếp tục kế hoạch của mình.

The villagers whispered about the odd weather, fearing it was one of the portents of disaster.

Dân làng thì thầm về thời tiết lạ, lo sợ đó là một trong những **điềm báo** thảm họa.