اكتب أي كلمة!

"pore over" بـVietnamese

nghiên cứu kỹxem xét cẩn thận

التعريف

Đọc hoặc xem xét điều gì đó rất kỹ lưỡng và tập trung, thường trong thời gian dài, như sách hoặc tài liệu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, đặc biệt với sách, tài liệu hoặc dữ liệu chi tiết. Không nhầm với 'pour over' (rót lên). Cấu trúc: 'pore over + đối tượng'.

أمثلة

He likes to pore over old maps in his free time.

Anh ấy thích **nghiên cứu kỹ** những bản đồ cũ vào thời gian rảnh.

She pores over her textbooks every night.

Cô ấy **nghiên cứu kỹ** sách giáo khoa mỗi tối.

The scientist pored over the experiment results for hours.

Nhà khoa học đã **xem xét cẩn thận** kết quả thí nghiệm trong nhiều giờ.

They spent the afternoon poring over old family albums.

Họ đã dành cả buổi chiều để **xem kỹ** các album gia đình cũ.

I could see him poring over his notes before the big meeting.

Tôi thấy anh ấy đang **nghiên cứu kỹ** ghi chú trước cuộc họp lớn.

Whenever there's a new mystery novel, she loves to pore over every clue.

Mỗi khi có tiểu thuyết trinh thám mới, cô ấy thích **nghiên cứu kỹ** từng manh mối.