اكتب أي كلمة!

"policing" بـVietnamese

hoạt động cảnh sátduy trì trật tự

التعريف

Các hoạt động nhằm giữ trật tự, thi hành pháp luật và ngăn chặn tội phạm, thường do cảnh sát thực hiện. Đôi khi chỉ hệ thống kiểm soát hoặc giám sát.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật, không dùng để chỉ cá nhân cảnh sát. Có thể gặp trong cụm như 'community policing' hoặc kiểm soát trực tuyến.

أمثلة

Good policing helps keep the city safe.

**Hoạt động cảnh sát** tốt giúp thành phố an toàn hơn.

Community policing builds trust between people and police.

**Hoạt động cảnh sát cộng đồng** tạo dựng niềm tin giữa người dân và cảnh sát.

The government is changing its policing methods.

Chính phủ đang thay đổi các phương pháp **cảnh sát** của mình.

Online policing has become a big part of fighting cybercrime.

**Kiểm soát trực tuyến** đã trở thành một phần lớn trong việc chống tội phạm mạng.

After complaints, the city promised better policing in that area.

Sau khi có khiếu nại, thành phố hứa sẽ **cảnh sát** tốt hơn ở khu vực đó.

There's a debate about how much policing should focus on prevention versus punishment.

Có tranh luận về việc **cảnh sát** nên tập trung vào phòng ngừa hay trừng phạt nhiều hơn.