اكتب أي كلمة!

"play your heart out" بـVietnamese

chơi hết mìnhbiểu diễn hết mình

التعريف

Khi bạn chơi, biểu diễn hoặc tham gia với tất cả tâm huyết, sức lực và đam mê của mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ mang sắc thái thân mật, thường dùng để động viên hoặc ca ngợi sự nỗ lực hết sức trong thể thao, âm nhạc hay các buổi biểu diễn.

أمثلة

She always plays her heart out at every concert.

Cô ấy luôn **chơi hết mình** ở mọi buổi hòa nhạc.

If you play your heart out, you can win the game.

Nếu bạn **chơi hết mình**, bạn có thể thắng trận đấu.

They told us to play our hearts out and not to worry about the score.

Họ bảo chúng tôi **chơi hết mình** và đừng lo đến tỉ số.

The guitarist really played his heart out and wowed the crowd.

Tay guitar đã **biểu diễn hết mình** và làm khán giả ngạc nhiên.

When you step on that field, just play your heart out—leave nothing behind.

Khi bước ra sân, chỉ cần **chơi hết mình**—dồn hết sức lực của mình.

He didn't win, but he played his heart out and earned everyone's respect.

Anh ấy không thắng, nhưng anh ấy đã **chơi hết mình** và được mọi người tôn trọng.