"platelets" بـVietnamese
التعريف
Tiểu cầu là những mảnh tế bào nhỏ trong máu giúp cầm máu bằng cách tạo cục máu đông.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y khoa, khoa học. Một số cụm từ đi kèm như 'số lượng tiểu cầu thấp', 'hiến tiểu cầu', 'truyền tiểu cầu'. Tránh nhầm với 'mảng bám'. Thường dùng dạng số nhiều hơn.
أمثلة
Platelets help stop bleeding when you get a cut.
**Tiểu cầu** giúp cầm máu khi bạn bị đứt tay.
A low platelet count can make you bleed easily.
Nếu số lượng **tiểu cầu** thấp, bạn sẽ dễ bị chảy máu hơn.
Doctors can give platelet transfusions to patients who need them.
Bác sĩ có thể truyền **tiểu cầu** cho những bệnh nhân cần thiết.
His platelet levels dropped after the surgery, so they kept him in the hospital.
Sau phẫu thuật, lượng **tiểu cầu** của anh ấy giảm nên phải ở lại bệnh viện.
If your platelets are too low, you might bruise more easily than normal.
Nếu **tiểu cầu** quá thấp, bạn có thể dễ bị bầm tím hơn thường lệ.
She volunteers at the blood bank, helping people donate platelets for patients with cancer.
Cô ấy làm tình nguyện ở ngân hàng máu, giúp mọi người hiến **tiểu cầu** cho bệnh nhân ung thư.