"pierce through" بـVietnamese
التعريف
Đi xuyên mạnh qua một thứ gì đó, thường là làm vỡ hoặc xuyên thủng nó. Thường dùng để mô tả vật sắc nhọn hoặc cảm giác mạnh xuyên qua bề mặt hoặc rào cản.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho cả vật thể vật lý (dao, mũi tên) lẫn vật trừu tượng như ánh sáng, âm thanh, cảm xúc ('her voice pierced through the silence'). Trang trọng hơn 'pierce', hàm ý xuyên hoàn toàn chứ không chỉ xuyên vào.
أمثلة
The needle pierced through the cloth easily.
Cây kim dễ dàng **xuyên qua** vải.
Sunlight pierced through the clouds after the storm.
Ánh sáng mặt trời **xuyên qua** mây sau cơn bão.
The sword pierced through his armor.
Thanh kiếm **xuyên qua** áo giáp của anh ấy.
Her cry pierced through the noisy crowd.
Tiếng hét của cô ấy **xuyên qua** đám đông ồn ào.
A cold wind pierced through my jacket this morning.
Gió lạnh **xuyên qua** áo khoác của tôi sáng nay.
I felt a shock of fear pierce through me when I heard the noise.
Khi nghe thấy tiếng động, tôi cảm thấy nỗi sợ **xuyên qua** người mình.