اكتب أي كلمة!

"piece of work" بـVietnamese

tác phẩmngười đặc biệt (thường dùng nói về người, nghĩa không chính thức)

التعريف

'Piece of work' dùng để chỉ sản phẩm đã hoàn thành, như một tác phẩm nghệ thuật hoặc bài tập. Không chính thức, từ này còn chỉ người đặc biệt, khó tính hoặc có cá tính mạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng chính thức khi nói về sản phẩm hoàn thành, như 'a nice piece of work'. Khi nói về người, thường mang nghĩa chê trách hoặc bất ngờ với cá tính mạnh.

أمثلة

This painting is a beautiful piece of work.

Bức tranh này là một **tác phẩm** tuyệt đẹp.

I finished my math homework; it's my best piece of work.

Tôi đã làm xong bài tập toán; đây là **tác phẩm** tốt nhất của tôi.

That writer's latest book is truly a piece of work.

Cuốn sách mới nhất của nhà văn đó thực sự là một **tác phẩm** xuất sắc.

Wow, she’s a real piece of work—nobody can handle her!

Wow, cô ấy thực sự là một **người đặc biệt**—không ai chịu nổi cô ấy!

He can be such a piece of work sometimes, but he gets things done.

Thỉnh thoảng anh ta là một **người đặc biệt**, nhưng anh ấy vẫn hoàn thành công việc.

You have to meet my uncle—he’s a real piece of work!

Bạn phải gặp chú của tôi—ông ấy là một **người đặc biệt** đấy!