"percolate" بـVietnamese
التعريف
Khi chất lỏng hoặc khí chảy chậm qua một vật liệu; cũng dùng cho ý tưởng hay thông tin lan tỏa dần dần.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học cho chất lỏng/khí, hoặc bóng gió cho ý kiến/thông tin lan truyền slowly. "Percolate through" chỉ sự lan tỏa từ từ, không dùng cho hành động lan rộng ngay lập tức.
أمثلة
Water slowly percolates through the soil.
Nước **thấm qua** đất một cách chậm rãi.
Coffee is ready after it has percolated for a few minutes.
Cà phê sẽ sẵn sàng sau khi **thấm qua** trong vài phút.
The rainwater percolates down to underground rivers.
Nước mưa **thấm qua** và chảy xuống các dòng sông ngầm.
It took weeks for the news to percolate through the whole company.
Mất vài tuần để tin tức **lan tỏa** khắp công ty.
Let the idea percolate before you make a decision.
Hãy để ý tưởng đó **lan tỏa** trước khi bạn đưa ra quyết định.
Rumors started to percolate around the school by lunchtime.
Đến trưa, các tin đồn đã bắt đầu **lan tỏa** khắp trường.