"pep in your step" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó đi lại với sự nhiệt huyết và năng lượng, thường vì họ đang vui vẻ hoặc có động lực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường dùng khi nhận xét ai đó trông vui vẻ hoặc để động viên. 'Put some pep in your step' nghĩa là nên năng động, nhiệt tình hơn.
أمثلة
After the good news, she had pep in her step.
Nhận tin vui xong, cô ấy đi với **năng lượng trong bước chân**.
Try to put some pep in your step this morning!
Hãy thử thêm **năng lượng trong bước chân** của bạn sáng nay nhé!
A cup of coffee puts pep in your step.
Một tách cà phê giúp bạn có thêm **năng lượng trong bước chân**.
You can tell he's got pep in his step today—he must be excited for the trip.
Có thể thấy anh ấy có **năng lượng trong bước chân** hôm nay – chắc là rất háo hức cho chuyến đi.
A little music always adds pep in your step when you're cleaning the house.
Một chút âm nhạc luôn khiến bạn có thêm **năng lượng trong bước chân** khi dọn nhà.
There’s definitely more pep in your step since you started your new job.
Từ khi làm công việc mới, chắc chắn có nhiều **năng lượng trong bước chân** hơn.