اكتب أي كلمة!

"peacemaker" بـVietnamese

người hòa giảingười kiến tạo hòa bình

التعريف

Người giúp mọi người giải quyết xung đột và thúc đẩy hòa bình thay vì tranh cãi hay xung đột.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Người hòa giải' hay dùng cho cả tình huống gia đình lẫn giữa các nhóm lớn. Từ này mang nghĩa tích cực, không dùng làm chức danh chính thức. Các cụm như 'đóng vai trò người hòa giải' cũng phổ biến.

أمثلة

He is always the peacemaker when his friends argue.

Khi bạn bè cãi nhau, anh ấy luôn là **người hòa giải**.

A good peacemaker listens to both sides.

Một **người hòa giải** giỏi sẽ lắng nghe cả hai phía.

She acted as a peacemaker between her siblings.

Cô ấy đã làm **người hòa giải** cho các anh chị em của mình.

It's not easy being the peacemaker in a heated debate.

Làm **người hòa giải** trong một cuộc tranh luận gay gắt không hề dễ dàng.

Whenever there's trouble at work, Mark turns into the office peacemaker.

Mỗi khi có rắc rối ở công ty, Mark trở thành **người hòa giải** của văn phòng.

Some people see being a peacemaker as a sign of strength, not weakness.

Một số người cho rằng làm **người hòa giải** là thể hiện sức mạnh chứ không phải yếu đuối.