"pass on" بـVietnamese
التعريف
Đưa, chuyển hoặc chia sẻ vật, thông tin, trách nhiệm cho người khác; cũng dùng để nói ai đó qua đời một cách lịch sự.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'pass on a message' là chuyển lời. Khi nói về người mất, dùng 'pass on' để lịch sự. Không nhầm với 'pass out' ('ngất xỉu' hay 'phát ra').
أمثلة
Can you pass on this note to Lisa?
Bạn có thể **chuyển** tờ giấy này cho Lisa không?
Please pass on your homework by Friday.
Vui lòng **nộp** bài tập về nhà trước thứ Sáu.
He passed on his grandmother's stories to his children.
Anh ấy đã **truyền lại** những câu chuyện của bà cho các con mình.
My uncle passed on two years ago.
Chú tôi đã **qua đời** hai năm trước.
"Could you pass on the message to the rest of the team?"
Bạn có thể **truyền đạt** thông điệp này cho phần còn lại của nhóm không?
Don't throw those clothes away—just pass them on to someone who needs them.
Đừng vứt những bộ đồ đó—hãy **chuyển lại** cho ai cần chúng.