اكتب أي كلمة!

"overinflated" بـVietnamese

bơm quá mứcphóng đại

التعريف

Được bơm đầy khí hoặc hơi quá mức cần thiết. Cũng dùng khi nói về thứ gì đó bị làm cho có vẻ quan trọng, lớn lao hoặc đắt tiền hơn thực tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (bánh xe, bóng) và nghĩa bóng như 'overinflated ego', 'overinflated prices'. Thường có ý chê bai hoặc tiêu cực.

أمثلة

The tire is overinflated and could burst.

Lốp xe **bơm quá mức**, có thể sẽ nổ.

He has an overinflated ego.

Anh ấy có cái tôi **phóng đại**.

The prices at that store are overinflated.

Giá ở cửa hàng đó **bị đẩy quá cao**.

Be careful not to drive with overinflated tires – it's dangerous.

Hãy cẩn thận, đừng lái xe với lốp xe **bơm quá mức** – rất nguy hiểm.

Critics say the company's profits are overinflated in their reports.

Các nhà phê bình nói rằng lợi nhuận công ty được báo cáo **bị phóng đại**.

His overinflated sense of importance gets on my nerves.

Cảm giác quan trọng **bị phóng đại** của anh ấy khiến tôi bực mình.