اكتب أي كلمة!

"out of order" بـVietnamese

hỏngkhông hoạt độngkhông đúng quy tắc

التعريف

Dùng khi máy móc hoặc hệ thống bị hỏng, không sử dụng được. Cũng có thể chỉ lời nói hoặc hành động không đúng chuẩn mực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường thấy trên máy móc bị hỏng (‘out of order’ dán trên máy). Trong văn cảnh trang trọng, chỉ hành vi hay lời nói không phù hợp. Đừng nhầm với ‘out of stock’ (hết hàng).

أمثلة

The elevator is out of order.

Thang máy đang **hỏng**.

Sorry, the phone is out of order.

Xin lỗi, điện thoại đang **hỏng**.

This vending machine is out of order.

Máy bán hàng này đang **hỏng**.

Sorry, the restroom is out of order right now.

Xin lỗi, nhà vệ sinh hiện tại đang **hỏng**.

His comments during the meeting were really out of order.

Những bình luận của anh ấy trong cuộc họp thực sự **không đúng quy tắc**.

Don't try to use the copier—it's out of order again.

Đừng cố sử dụng máy photocopy—nó lại **hỏng** rồi.