اكتب أي كلمة!

"out in large numbers" بـVietnamese

đông đảovới số lượng lớn

التعريف

Diễn tả việc nhiều người hoặc vật cùng xuất hiện hoặc tham gia một lúc, đặc biệt là trong các sự kiện hoặc hoạt động lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng với động từ như 'đến', 'tham gia', 'tập trung' để nhấn mạnh số lượng đông. Thường nói về người hơn là vật.

أمثلة

The fans came out in large numbers to see the game.

Người hâm mộ đã đến xem trận đấu **đông đảo**.

People showed up out in large numbers for the festival.

Mọi người đã **đông đảo** tới dự lễ hội.

Students came out in large numbers to support the protest.

Sinh viên đã **đông đảo** đến ủng hộ cuộc biểu tình.

Voters turned out in large numbers despite the rain.

Cử tri đã đi bầu **đông đảo** mặc dù trời mưa.

They showed out in large numbers for the concert last night.

Họ đã đến **đông đảo** cho buổi hòa nhạc tối qua.

Whenever there's a sale, shoppers come out in large numbers.

Mỗi khi có giảm giá, người mua **đông đảo** kéo đến.