اكتب أي كلمة!

"orderer" بـVietnamese

người đặt hàng

التعريف

Người đặt hàng là cá nhân hoặc tổ chức thực hiện việc đặt mua hàng hoá hoặc dịch vụ. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc kỹ thuật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường thay bằng "khách hàng" hoặc "người mua"; chỉ dùng "người đặt hàng" khi cần nhấn mạnh ai là người thực hiện đơn.

أمثلة

The orderer must provide a valid address for delivery.

**Người đặt hàng** phải cung cấp địa chỉ hợp lệ để giao hàng.

The restaurant contacted the orderer about the missing items.

Nhà hàng đã liên hệ với **người đặt hàng** về những món bị thiếu.

Each orderer receives a confirmation email.

Mỗi **người đặt hàng** nhận được một email xác nhận.

Sorry, we can only talk to the orderer about the order details.

Xin lỗi, chúng tôi chỉ có thể trao đổi chi tiết đơn hàng với **người đặt hàng**.

Who was the orderer for this shipment?

Ai là **người đặt hàng** cho lô hàng này?

The app keeps a record of the orderer in case there are any issues later.

Ứng dụng sẽ lưu thông tin của **người đặt hàng** trong trường hợp có vấn đề xảy ra sau này.