"open to question" بـVietnamese
التعريف
Nếu điều gì đó 'open to question', nghĩa là nó chưa chắc chắn, còn gây nghi ngờ hoặc có thể tranh cãi; nó có thể không đúng hoặc chưa xác định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng hoặc trung tính, phổ biến trong văn bản hay môi trường học thuật. Thường dùng với vấn đề, khẳng định hoặc dữ kiện: 'His honesty is open to question.' Không giống 'in question' (được đề cập) hay 'beyond question' (không nghi ngờ).
أمثلة
The truth of his statement is open to question.
Tính xác thực lời phát biểu của anh ấy vẫn **còn gây tranh cãi**.
Whether the plan will work is open to question.
Kế hoạch có hiệu quả không vẫn **còn bị nghi ngờ**.
The results remain open to question at this point.
Kết quả đến thời điểm này vẫn **còn gây tranh cãi**.
His motives are really open to question if you ask me.
Theo tôi, động cơ của anh ta thực sự **còn gây tranh cãi**.
The accuracy of the report is open to question, considering the lack of evidence.
Độ chính xác của báo cáo **còn gây nghi ngờ** do thiếu bằng chứng.
Whether she'll show up on time is open to question after last week.
Sau tuần trước, việc cô ấy có đến đúng giờ không vẫn **còn bị nghi ngờ**.