"on the bubble" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ dùng khi ai đó hoặc điều gì đó gần như được chọn hoặc bị loại, thường gặp trong thi đấu hay các quá trình tuyển chọn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong thể thao, quá trình tuyển chọn; nói về vị trí không chắc chắn. Không phải nghĩa thật của 'bong bóng'.
أمثلة
Our team is on the bubble for the playoffs this year.
Đội của chúng tôi năm nay **đang ở ranh giới** để vào vòng loại trực tiếp.
She is on the bubble for getting that new job.
Cô ấy **đang ở ranh giới** để được nhận vào công việc mới ấy.
Several students are on the bubble for passing the final exam.
Một số học sinh **đang ở ranh giới** qua được kỳ thi cuối kỳ.
We're really on the bubble this season; one more loss and we're out.
Mùa này chúng tôi thực sự **đang ở ranh giới**; thua thêm một trận là bị loại.
The project is on the bubble—it depends on the next round of funding.
Dự án **đang ở ranh giới**—phụ thuộc vào vòng gọi vốn tiếp theo.
After last night's game, they're still on the bubble, so fans are nervous.
Sau trận tối qua, họ vẫn **đang ở ranh giới**, nên người hâm mộ rất lo lắng.