اكتب أي كلمة!

"old enough to be your father" بـVietnamese

đủ tuổi để làm cha bạn

التعريف

Cụm từ này mô tả người lớn tuổi hơn bạn rất nhiều, thậm chí đủ lớn để làm cha bạn. Thường dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch tuổi tác lớn, đặc biệt trong tình cảm hoặc khi nói về sự kính trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, đôi khi hài hước hoặc để nhắc nhở. Hay dùng khi nói ai đó yêu/quen người lớn tuổi hơn nhiều. Có thể dùng trực tiếp hoặc châm biếm.

أمثلة

He's old enough to be your father.

Anh ấy **đủ tuổi để làm cha bạn**.

She likes men who are old enough to be your father.

Cô ấy thích những người đàn ông **đủ tuổi để làm cha bạn**.

That teacher is old enough to be your father.

Thầy giáo đó **đủ tuổi để làm cha bạn**.

You know he's old enough to be your father, right?

Bạn biết anh ấy **đủ tuổi để làm cha bạn** chứ?

My friends laughed when I told them he was old enough to be your father.

Bạn tôi đã cười khi tôi kể anh ấy **đủ tuổi để làm cha bạn**.

If you bring someone old enough to be your father home, expect questions!

Nếu bạn dẫn ai đó **đủ tuổi để làm cha bạn** về nhà, sẽ có nhiều câu hỏi đấy!