"old chestnut" بـVietnamese
التعريف
Một câu chuyện, ý tưởng hoặc trò đùa đã được lặp đi lặp lại quá nhiều lần nên không còn thú vị hay hài hước nữa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong văn nói, với thái độ hài hước hoặc hơi chán nản khi ai đó nhắc lại một câu chuyện hoặc trò đùa đã quá quen thuộc. Câu 'That's an old chestnut!' ngụ ý là 'Chuyện đó xưa rồi!'
أمثلة
Oh, not that old chestnut again!
Ôi không, lại là **chuyện cũ rích** đó nữa à!
He told the old chestnut about the chicken crossing the road.
Anh ấy lại kể **câu đùa xưa như trái đất** về con gà băng qua đường.
That story is an old chestnut by now.
Câu chuyện đó bây giờ trở thành **chuyện cũ rích** rồi.
Whenever Uncle Joe visits, he brings up that old chestnut about his college days.
Mỗi lần chú Joe đến chơi, chú lại kể **chuyện cũ rích** về thời đại học.
Come on, dad, that’s an old chestnut—tell us something new!
Thôi nào, bố ơi, đó là **chuyện cũ rích** rồi—kể chuyện gì mới đi!
You know it's just an old chestnut when nobody laughs anymore.
Bạn biết đó là **câu đùa xưa như trái đất** khi chẳng ai còn cười nữa.