"off campus" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả điều gì đó nằm ngoài khuôn viên trường đại học hoặc cao đẳng. Thường dùng cho nơi ở, công việc hoặc sự kiện không thuộc trường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường làm tính từ ('off-campus housing' chỉ chỗ ở ngoài trường) hoặc trạng từ ('live off campus' là sống ngoài trường). Dùng trong cả giao tiếp hằng ngày và văn bản chính thức. Đừng nhầm với 'on campus'.
أمثلة
Many students live off campus to save money.
Nhiều sinh viên sống **ngoài khuôn viên trường** để tiết kiệm tiền.
There's a popular coffee shop off campus.
Có một quán cà phê nổi tiếng **ngoài khuôn viên trường**.
My job is off campus, so I take the bus every day.
Công việc của tôi **ngoài khuôn viên trường**, nên tôi đi xe buýt mỗi ngày.
I prefer living off campus for more independence.
Tôi thích sống **ngoài khuôn viên trường** hơn vì tự do hơn.
Most parties happen off campus because it’s less strict.
Hầu hết các bữa tiệc đều tổ chức **ngoài khuôn viên trường** vì ít nghiêm ngặt hơn.
If you live off campus, parking can be a hassle.
Nếu bạn sống **ngoài khuôn viên trường**, việc đỗ xe có thể rất phiền phức.