اكتب أي كلمة!

"odd man out" بـVietnamese

người khác biệtphần khác biệt

التعريف

Chỉ một người hoặc vật khác biệt, không giống với những người hay vật còn lại trong nhóm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các bài kiểm tra hoặc trò chơi để tìm ra điểm khác biệt. Cũng chỉ người cảm thấy mình không hòa nhập với số đông. Dùng trong văn nói, không trang trọng.

أمثلة

Which animal is the odd man out: dog, cat, elephant, or fish?

Động vật nào là **người khác biệt**: chó, mèo, voi hay cá?

Sarah always feels like the odd man out at parties.

Sarah luôn cảm thấy mình là **người khác biệt** ở các bữa tiệc.

Can you find the odd man out among these shapes?

Bạn có thể tìm ra **phần khác biệt** trong các hình này không?

I always end up being the odd man out when my friends talk about sports.

Tôi luôn thành **người khác biệt** khi bạn bè nói về thể thao.

There’s always one answer that’s the odd man out on these quizzes.

Luôn có một đáp án là **phần khác biệt** trong những bài kiểm tra này.

Don’t worry if you’re the odd man out—sometimes it’s good to be different.

Đừng lo nếu bạn là **người khác biệt**—đôi khi khác biệt lại là điều tốt.