"nuts and bolts" بـVietnamese
التعريف
Những thông tin, kiến thức cơ bản và thiết thực nhất để hiểu hoặc thực hiện một việc gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không dùng theo nghĩa đen, chỉ dùng cho ý nghĩa cơ bản hoặc thiết thực; thường nói 'nuts and bolts of' một lĩnh vực.
أمثلة
He explained the nuts and bolts of starting a business.
Anh ấy giải thích **những điều căn bản** để khởi nghiệp.
I want to learn the nuts and bolts of computer programming.
Tôi muốn học **những điều căn bản** về lập trình máy tính.
The course covers the nuts and bolts of first aid.
Khóa học này dạy **những điều căn bản** về sơ cứu.
Let’s skip the theory and get down to the nuts and bolts.
Bỏ qua lý thuyết, chúng ta hãy vào thẳng **những điều căn bản**.
She knows the nuts and bolts of the job better than anyone here.
Cô ấy biết rõ **những điều căn bản** của công việc này hơn bất kỳ ai ở đây.
Once you understand the nuts and bolts, the rest gets easier.
Khi bạn hiểu được **những điều căn bản**, phần còn lại sẽ dễ hơn.