"nurse back to health" بـVietnamese
التعريف
Chăm sóc người, động vật hoặc cây khi bị bệnh hoặc bị thương cho đến khi họ khỏe lại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho trường hợp hồi phục nghiêm trọng, không dùng cho chăm sóc đơn giản. Có thể áp dụng cho người, động vật và cây.
أمثلة
She nursed him back to health after his surgery.
Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã **chăm sóc anh ấy đến khi khỏe lại**.
The vet nursed the puppy back to health.
Bác sĩ thú y đã **chăm sóc chú cún đến khi khỏe lại**.
We nursed our grandmother back to health at home.
Chúng tôi đã **chăm sóc bà đến khi khỏe lại** tại nhà.
After the accident, his friends took turns to nurse him back to health.
Sau tai nạn, bạn bè của anh ấy thay phiên nhau **chăm sóc anh ấy đến khi khỏe lại**.
It took months, but she eventually nursed her plants back to health after the drought.
Mất nhiều tháng, nhưng cuối cùng cô ấy đã **chăm sóc các cây của mình khỏe lại** sau hạn hán.
He was weak and scared, but the shelter workers nursed him back to health.
Anh ấy yếu và sợ hãi, nhưng nhân viên trạm cứu hộ đã **chăm sóc anh ấy khỏe lại**.